(Vị trí top_banner)
Hình minh họa viaggiatore
A2
sostantivo A2 Du hành vũ trụ, Văn học, Du lịch

viaggiatore

/vjadʒatˈtore/
người du hành
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viaggiatore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che compie un viaggio, specialmente se lungo e avventuroso.

Ý nghĩa của "viaggiatore" trong tiếng Việt

Người thực hiện một cuộc hành trình dài và đôi khi nguy hiểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "viaggiatore"

  • "Marco Polo è stato un famoso viaggiatore."

    "Marco Polo là một người du hành nổi tiếng."

  • "I viaggiatori devono fare attenzione ai propri effetti personali."

    "Những người du hành cần chú ý đến đồ đạc cá nhân của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "viaggiatore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stanziale (người định cư)

Cách dùng "viaggiatore" & Ghi chú

Cách dùng "viaggiatore" đúng ngữ cảnh

Từ 'viaggiatore' thường được dùng cho những chuyến đi dài hoặc có tính chất phiêu lưu. Có thể dùng 'turista' cho khách du lịch thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "viaggiatore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il viaggiatore
Il viaggiatore era stanco dopo il lungo viaggio.
(Người du hành mệt mỏi sau chuyến đi dài.)
Với mạo từ xác định i viaggiatori
I viaggiatori sono arrivati in anticipo.
(Những người du hành đã đến sớm.)
Với mạo từ không xác định un viaggiatore
C'era un viaggiatore seduto vicino alla finestra.
(Có một người du hành ngồi cạnh cửa sổ.)