(Vị trí top_banner)
Hình minh họa virtuale
B1
aggettivo B1 Công nghệ thông tin

virtuale

/virˈtwaːle/
mạng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "virtuale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esiste o si realizza soltanto attraverso strumenti informatici e telematici, simulando la realtà.

Ý nghĩa của "virtuale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho văn hóa máy tính, công nghệ thông tin và thực tế ảo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "virtuale"

  • "La realtà virtuale sta diventando sempre più popolare."

    "Thực tế ảo ngày càng trở nên phổ biến."

  • "Abbiamo partecipato a una riunione virtuale."

    "Chúng tôi đã tham gia một cuộc họp trực tuyến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "virtuale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "virtuale" & Ghi chú

Cách dùng "virtuale" đúng ngữ cảnh

Từ 'virtuale' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'ảo' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến máy tính, internet hoặc thực tế ảo. Cần phân biệt với 'reale' (thực tế).

Ngữ pháp & Chia từ "virtuale" (Grammatica)