(Vị trí top_banner)
Hình minh họa visione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

visione

/viˈzjone/
tầm nhìn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "visione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità di vedere; facoltà di percepire con gli occhi.

Ý nghĩa của "visione" trong tiếng Việt

Thị lực; khả năng nhìn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "visione"

  • "La mia visione è peggiorata con l'età."

    "Thị lực của tôi đã kém đi theo tuổi tác."

  • "Il suo progetto ha una visione chiara del futuro."

    "Dự án của anh ấy có một tầm nhìn rõ ràng về tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "visione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "visione" & Ghi chú

Cách dùng "visione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'visione' có nghĩa rộng hơn 'tầm nhìn' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa đen (thị lực) và nghĩa bóng (khả năng nhận thức, quan điểm về tương lai). Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "visione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la visione
La visione del futuro è incerta.
(Tầm nhìn về tương lai là không chắc chắn.)
Với mạo từ xác định le visioni
Le sue visioni erano piene di colore.
(Những viễn cảnh của anh ấy tràn ngập màu sắc.)
Với mạo từ không xác định una visione
Ho avuto una visione durante la meditazione.
(Tôi đã có một tầm nhìn trong khi thiền định.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La visione del futuro è incerta."

    "Tầm nhìn về tương lai là không chắc chắn."

  • "Il medico ha esaminato la mia visione."

    "Bác sĩ đã kiểm tra thị lực của tôi."

  • "Le visioni di Leonardo da Vinci erano innovative."

    "Những tầm nhìn của Leonardo da Vinci rất sáng tạo."