librarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "librarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Alzarsi in volo e rimanere sospeso nell'aria senza un sostegno visibile.
Ý nghĩa của "librarsi" trong tiếng Việt
Bay lên và lơ lửng trong không khí mà không có sự hỗ trợ hữu hình nào.
Câu ví dụ tiếng Ý với "librarsi"
-
"L'aquila si librò in cielo."
"Con đại bàng bay lên lượn vòng trên bầu trời."
-
"Il deltaplano si librò nell'aria, sfruttando le correnti ascensionali."
"Chiếc tàu lượn bay lên không trung, tận dụng các luồng khí bốc lên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "librarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "librarsi" & Ghi chú
Cách dùng "librarsi" đúng ngữ cảnh
Từ "librarsi" thường được dùng để miêu tả sự bay lên một cách uyển chuyển và duyên dáng, khác với những động từ chỉ sự bay lên đơn thuần. Nó cũng mang sắc thái trang trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "librarsi" (Grammatica)
Nhóm: -arsiChia động từ "librarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi libro |
Io mi libro nell'aria durante il sogno.
(Tôi bay lượn trong không khí khi mơ.)
|
| tu (bạn) | ti libri |
Tu ti libri leggero come una piuma.
(Bạn bay lượn nhẹ nhàng như một chiếc lông vũ.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si libra |
Lei si libra con grazia nel cielo.
(Cô ấy bay lượn duyên dáng trên bầu trời.)
|
| noi (chúng tôi) | ci libriamo |
Noi ci libriamo sopra le nuvole.
(Chúng tôi bay lượn trên những đám mây.)
|
| voi (các bạn) | vi librate |
Voi vi librate con maestria nel vuoto.
(Các bạn bay lượn điêu luyện trong khoảng không.)
|
| loro (họ) | si librano |
Loro si librano nell'aria come aquiloni.
(Họ bay lượn trên không trung như những con diều.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'aquila si è librata alta nel cielo, immobile e maestosa."
"Con đại bàng đã bay vút lên cao trên bầu trời, bất động và uy nghi."
-
"Dopo il lancio, i paracadutisti si sono librati nell'aria, godendosi il panorama."
"Sau cú nhảy, những người nhảy dù đã lượn lờ trên không trung, tận hưởng khung cảnh."
-
"Mi sono librato con la fantasia, immaginando un mondo senza confini."
"Tôi đã bay bổng với trí tưởng tượng, hình dung ra một thế giới không biên giới."
-
"Domani, l'aquila si librerà alta nel cielo azzurro."
"Ngày mai, đại bàng sẽ bay vút lên cao trên bầu trời xanh."
-
"Quando avrai successo, ti librerai sopra le difficoltà."
"Khi bạn thành công, bạn sẽ vượt lên trên những khó khăn."
-
"Durante lo spettacolo, i trapezisti si libreranno con grazia nell'aria."
"Trong suốt buổi biểu diễn, những người nhào lộn trên không sẽ bay lượn uyển chuyển trên không trung."
-
"L'aquila sta librandosi sopra le montagne innevate."
"Con đại bàng đang lượn trên những ngọn núi phủ đầy tuyết."
-
"Gli uccelli stanno librandosi nel cielo azzurro senza sforzo apparente."
"Những con chim đang bay lượn trên bầu trời xanh mà không tốn chút sức lực nào."
-
"Il drone sta librandosi silenziosamente sopra il campo per monitorare le colture."
"Chiếc máy bay không người lái đang lượn lờ một cách lặng lẽ trên cánh đồng để theo dõi mùa màng."
-
"Quando ero bambino, guardavo gli uccelli che si libravano nel cielo azzurro sopra la mia casa."
"Khi tôi còn bé, tôi thường nhìn những con chim bay lượn trên bầu trời xanh trên ngôi nhà của tôi."
-
"Durante lo spettacolo, i ballerini si libravano leggeri sul palco, quasi senza toccare terra."
"Trong suốt buổi biểu diễn, những vũ công bay lượn nhẹ nhàng trên sân khấu, gần như không chạm đất."
-
"Mentre sognavo, mi libravo sopra le montagne, sentendo la libertà del vento."
"Trong khi mơ, tôi bay lượn trên những ngọn núi, cảm nhận sự tự do của gió."
-
"Perché gli uccelli si librano così in alto nel cielo?"
"Tại sao những con chim lại bay lượn cao như vậy trên bầu trời?"
-
"Come farà l'aquilone a librarsi senza vento?"
"Làm thế nào con diều có thể bay lượn mà không có gió?"
-
"Quando vedremo il drone librarsi sopra la piazza?"
"Khi nào chúng ta sẽ thấy chiếc máy bay không người lái bay lượn trên quảng trường?"