(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zoccolo
B1
sostantivo B1 Động vật học

zoccolo

/ˈdzɔkkolo/
móng guốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "zoccolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte terminale dell'arto di alcuni mammiferi, costituita da un rivestimento corneo che protegge le falangi distali.

Ý nghĩa của "zoccolo" trong tiếng Việt

Móng guốc, phần sừng bao bọc đầu mút của chân các động vật guốc như ngựa, bò hoặc hươu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "zoccolo"

  • "Il cavallo ha un zoccolo molto resistente."

    "Con ngựa có móng guốc rất khỏe."

  • "Gli zoccoli delle mucche richiedono cure regolari."

    "Móng guốc của bò cần được chăm sóc thường xuyên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "zoccolo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "zoccolo" & Ghi chú

Cách dùng "zoccolo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'móng guốc' chỉ phần sừng bao bọc đầu mút chân động vật guốc. Trong tiếng Ý, 'zoccolo' cũng có nghĩa tương tự, tuy nhiên, cần chú ý đến các nghĩa khác của từ này như 'zoccolo di legno' (guốc gỗ).

Ngữ pháp & Chia từ "zoccolo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo zoccolo
Il rumore dello zoccolo del cavallo era assordante.
(Tiếng ồn của móng ngựa rất chói tai.)
Với mạo từ xác định gli zoccoli
Gli zoccoli sono calzature tradizionali.
(Guốc là một loại giày dép truyền thống.)
Với mạo từ không xác định uno zoccolo
Ho visto uno zoccolo di legno abbandonato nel bosco.
(Tôi thấy một chiếc guốc gỗ bị bỏ rơi trong rừng.)