(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aanbevelen
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

aanbevelen

/ˈaːn.bəˌveː.lə(n)/
giới thiệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aanbevelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets als goed of geschikt voor een bepaalde taak of doel voorstellen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

gợi ý, tiến cử, đề nghị ai đó hoặc cái gì đó là tốt hoặc phù hợp cho một công việc hoặc mục đích cụ thể

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik kan dit restaurant van harte aanbevelen."

    "Tôi có thể nhiệt tình giới thiệu nhà hàng này."

  • "De leraar beveelt de studenten aan om meer te lezen."

    "Giáo viên khuyên (giới thiệu) các sinh viên nên đọc nhiều hơn."

  • "Zij heeft een nieuwe film aanbevolen."

    "Cô ấy đã giới thiệu một bộ phim mới."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong câu, phần 'aan' sẽ tách ra và đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: Ik beveel dit boek aan. (Tôi giới thiệu cuốn sách này). Số nhiều: aanbevelen. Cách chia: ich beveel aan, jij beveelt aan, hij/zij/het beveelt aan, wij bevelen aan, jullie bevelen aan, zij bevelen aan. Thì quá khứ: ik beval aan, ik heb aanbevolen.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) aanbevelen
Ik wil dit boek aanbevelen.
(Tôi muốn giới thiệu cuốn sách này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) aanbeveel
Ik aanbeveel dit restaurant.
(Tôi giới thiệu nhà hàng này.)
Past Simple (quá khứ đơn) aanbeval
Hij aanbeval het nieuwe medicijn.
(Anh ấy đã giới thiệu loại thuốc mới.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) aanbevolen
Het product is sterk aanbevolen.
(Sản phẩm này được khuyến nghị mạnh mẽ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De directeur kan deze kandidaat van harte aanbevelen voor de functie."

    "Giám đốc có thể hết lòng giới thiệu ứng viên này cho vị trí đó."

  • "Ik zou u aanbevelen om eerst de handleiding te lezen voordat u het apparaat gebruikt."

    "Tôi khuyên bạn nên đọc hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng thiết bị."

  • "Zij heeft hem aanbevolen als de beste persoon om de klus te klaren."

    "Cô ấy đã giới thiệu anh ấy là người giỏi nhất để hoàn thành công việc."

Động từ khuyết thiếu
  • "De manager kan de kandidaat aanbevelen voor de functie, omdat hij uitstekende kwaliteiten bezit."

    "Người quản lý có thể giới thiệu ứng viên cho vị trí này, vì anh ấy sở hữu những phẩm chất tuyệt vời."

  • "Ik kan heel goed Nederlands spreken, maar ik wil mijn grammatica verbeteren."

    "Tôi có thể nói tiếng Hà Lan rất tốt, nhưng tôi muốn cải thiện ngữ pháp của mình."

  • "Hij zegt dat hij morgen de offerte kan opsturen."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy có thể gửi đi báo giá vào ngày mai."

Động từ tách
  • "Ik wil deze film aanbevelen, omdat het verhaal erg ontroerend is."

    "Tôi muốn giới thiệu bộ phim này, bởi vì câu chuyện rất cảm động."

  • "Hij maakt de kamer elke dag schoon. (Normale woordvolgorde)"

    "Anh ấy dọn dẹp phòng mỗi ngày. (Trật tự từ bình thường)"

  • "Hij maakt elke dag de kamer schoon. (Nadruk op 'elke dag', 'schoon' gaat naar het einde)"

    "Anh ấy dọn dẹp phòng mỗi ngày. (Nhấn mạnh vào 'mỗi ngày', 'schoon' được đẩy xuống cuối câu)"

Hiện tại hoàn thành
  • "De directeur heeft aanbevolen om meer te investeren in de opleiding van het personeel."

    "Giám đốc đã đề nghị đầu tư nhiều hơn vào việc đào tạo nhân viên."

  • "Ik heb aanbevolen dat je contact opneemt met een advocaat."

    "Tôi đề nghị bạn nên liên hệ với một luật sư."

  • "Zij heeft hem aanbevolen voor de functie, omdat hij zeer bekwaam is."

    "Cô ấy đã giới thiệu anh ấy cho vị trí này, vì anh ấy rất có năng lực."