(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hartverwarmend
B1
adjectief B1 Cảm xúc, Tâm lý học

hartverwarmend

[hɑrtfərˈʋɑrmənt]
ấm lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hartverwarmend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoelens van geluk, vreugde en warmte oproepen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gợi lên những cảm xúc hạnh phúc, vui vẻ và ấm áp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een hartverwarmend gebaar van de buren."

    "Đó là một cử chỉ ấm lòng từ những người hàng xóm."

  • "De documentaire vertelde een hartverwarmend verhaal over redding."

    "Bộ phim tài liệu kể một câu chuyện ấm lòng về sự giải cứu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'hartverwarmend' là một tính từ. Nó dùng để miêu tả những thứ (sự kiện, hành động, tin tức, v.v.) mang lại cảm giác ấm áp, dễ chịu, vui vẻ. Nó tương tự như 'ấm lòng' trong tiếng Việt, gợi lên cảm xúc tích cực.

Ngữ pháp (Grammatica)