(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lichtjes
B1
bijwoord B1 Tổng quát

lichtjes

/ˈlɪxt.jəs/
thoang thoảng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lichtjes" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een niet krachtige of duidelijke manier; een beetje.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không mạnh mẽ hoặc rõ ràng; một chút.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er hing een lichtjes zoete geur in de lucht."

    "Có một mùi hương thoang thoảng ngọt ngào trong không khí."

  • "De verf was lichtjes verkleurd."

    "Lớp sơn đã hơi bị ngả màu."

  • "Ze glimlachte lichtjes."

    "Cô ấy mỉm cười một cách nhẹ nhàng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

een beetje(một chút) enigszins(một phần nào đó, hơi hơi) zachtjes(nhẹ nhàng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trạng từ này diễn tả một điều gì đó xảy ra hoặc biểu hiện một cách nhẹ nhàng, không rõ rệt, hoặc chỉ ở mức độ nhỏ. Nó tương tự như cách dùng 'thoang thoảng' trong tiếng Việt để chỉ một mùi hương nhẹ, một cảm giác mơ hồ, hoặc một sự thay đổi nhỏ.

Ngữ pháp (Grammatica)