(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onzinnig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

onzinnig

'ɔnzɪnəx
ý tưởng ngớ ngẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onzinnig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

absurd, dwaas, onverstandig

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngớ ngẩn, ngốc nghếch, dại dột, vô lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat is een onzinnig idee."

    "Đó là một ý tưởng ngớ ngẩn."

  • "Het is onzinnig om zoveel geld aan dat project te besteden."

    "Thật vô lý khi chi quá nhiều tiền cho dự án đó."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onzinnig' thường được dùng để miêu tả một ý tưởng, hành động hoặc phát biểu vô lý, ngớ ngẩn hoặc không có ý nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)