(Vị trí top_banner)
Hình minh họa adequaat
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

adequaat

/ˌaːdeˈkʋaːt/
vừa phải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "adequaat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledig passend; perfect; precies goed.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn toàn phù hợp; hoàn hảo; vừa vặn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De reactie van de regering was adequaat."

    "Phản ứng của chính phủ là phù hợp."

  • "Zijn prestaties zijn adequaat voor deze functie."

    "Thành tích của anh ấy là vừa phải cho vị trí này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onaangepast(không phù hợp) onvoldoende(không đủ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)