inspireren
Định nghĩa "inspireren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand (voldoende) inspiratie geven om iets te doen of te creëren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Truyền cảm hứng, gây cảm hứng, gợi ý, thổi bùng (trong ai đó) mong muốn hoặc khả năng làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là làm điều gì đó sáng tạo.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Haar verhaal inspireerde veel mensen om hun dromen na te jagen."
"Câu chuyện của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người theo đuổi ước mơ của họ."
"De natuur kan een grote bron van inspiratie zijn voor kunstenaars."
"Thiên nhiên có thể là một nguồn cảm hứng lớn cho các nghệ sĩ."
"De leraar wist zijn leerlingen te inspireren met zijn passie voor het vak."
"Người giáo viên đã biết cách truyền cảm hứng cho học sinh của mình bằng niềm đam mê với môn học."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'inspireren' là một động từ thường, không phải là động từ tách (niet-scheidbare werkwoorden). Nó có nghĩa là truyền cảm hứng, gợi ý hoặc khơi dậy ý tưởng hoặc động lực cho ai đó. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể gần nghĩa với 'aanzetten tot' (thúc đẩy làm gì đó) nhưng 'inspireren' nhấn mạnh vào yếu tố sáng tạo hoặc cảm xúc.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | inspireren | Het doel is om mensen te inspireren. (Mục tiêu là truyền cảm hứng cho mọi người.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | inspireer | Ik inspireer anderen graag met mijn werk. (Tôi thích truyền cảm hứng cho người khác bằng công việc của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | inspireerde | Zijn toespraak inspireerde de menigte. (Bài phát biểu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho đám đông.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geïnspireerd | De kunstenaar is geïnspireerd door de natuur. (Nghệ sĩ được truyền cảm hứng từ thiên nhiên.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De toespraak van de directeur inspireerde de medewerkers om harder te werken."
"Bài phát biểu của giám đốc đã truyền cảm hứng cho các nhân viên làm việc chăm chỉ hơn."
-
"Het uitzicht vanaf de bergtop inspireerde de kunstenaar tot het schilderen van een prachtig landschap."
"Cảnh quan từ đỉnh núi đã truyền cảm hứng cho người nghệ sĩ vẽ một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp."
-
"De verhalen van succesvolle ondernemers inspireren mij om mijn eigen bedrijf te starten."
"Những câu chuyện về các doanh nhân thành công truyền cảm hứng cho tôi để bắt đầu công ty của riêng mình."
-
"De toespraak van de directeur inspireerde de medewerkers om harder te werken."
"Bài phát biểu của giám đốc đã truyền cảm hứng cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn."
-
"Ik was me elke ochtend om zeven uur."
"Tôi tắm rửa vào lúc bảy giờ mỗi sáng."
-
"Omdat hij vroeg opstaat, begint hij op tijd met zijn werk."
"Bởi vì anh ấy dậy sớm, anh ấy bắt đầu công việc đúng giờ."
-
"De kunstenaar hoopt jonge mensen te inspireren met zijn schilderijen."
"Người nghệ sĩ hy vọng truyền cảm hứng cho những người trẻ tuổi bằng những bức tranh của mình."
-
"Het verhaal van Marie Curie kan velen inspireren om een carrière in de wetenschap na te streven."
"Câu chuyện về Marie Curie có thể truyền cảm hứng cho nhiều người theo đuổi sự nghiệp khoa học."
-
"De natuur inspireert mij altijd om nieuwe muziek te componeren."
"Thiên nhiên luôn truyền cảm hứng cho tôi để sáng tác nhạc mới."
