afstotelijk
/ɑfˈstoːtələk/
đẩy lùi
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "afstotelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Grivelijk, weerzinwekkend of afkerig makend; de neiging hebbend om af te stoten, te weren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ghê tởm hoặc ác cảm; có xu hướng đẩy lùi, xua đuổi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De geur uit de vuilnisbak was ronduit afstotelijk."
"Mùi từ thùng rác thực sự là ghê tởm."
"Zijn gedrag was zo afstotelijk dat niemand hem nog wilde zien."
"Hành vi của anh ta thật ghê tởm đến nỗi không ai muốn gặp anh ta nữa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả một cái gì đó gây ra cảm giác ghê tởm hoặc ác cảm mạnh mẽ, dẫn đến mong muốn đẩy nó ra xa. Ví dụ: 'een afstotelijke geur' (một mùi ghê tởm).
