weerzinwekkend
/ˌʋeːrˈzɪnˌʋɛkənd/
đáng ghê tởm
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "weerzinwekkend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Afkeer en walging veroorzakend; afschuwelijk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra sự ghê tởm và căm ghét; đáng ghét.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De geur van rotte eieren is weerzinwekkend."
"Mùi trứng thối rất đáng ghê tởm."
"De corruptie in het land is weerzinwekkend."
"Sự tham nhũng ở đất nước này thật đáng ghê tởm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để miêu tả những điều gây ra cảm giác ghê tởm mạnh mẽ.
