uitzitten
Định nghĩa "uitzitten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Wachten totdat iets onaangenaams of moeilijks voorbij is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chờ đợi cho đến khi một điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn kết thúc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We moesten de vergadering uitzitten, ook al was het saai."
"Chúng tôi phải ngồi chờ cho hết cuộc họp, dù nó nhàm chán."
"Hij zit gewoon zijn straf uit."
"Anh ta chỉ đang chờ hết bản án của mình."
"Ik hoop dat ik deze verkoudheid snel kan uitzitten."
"Tôi hy vọng có thể mau chóng vượt qua cơn cảm lạnh này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách. Tiền tố 'uit-' sẽ được tách ra và đặt ở cuối câu khi chia động từ ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ví dụ: Ik zit de vergadering uit. Hij zat de les uit.). Nghĩa là 'chờ đợi cho qua đi', thường dùng cho những việc mang tính tiêu cực hoặc nhàm chán như chờ hết cuộc họp, hết giờ làm, hết một cơn bệnh, hoặc một tình huống khó xử. Nó nhấn mạnh việc 'tồn tại' qua khoảng thời gian đó thay vì chủ động làm gì.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | uitzitten | Hij moet zijn straf uitzitten. (Anh ta phải ngồi hết án.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | zit uit | Ik zit mijn tijd uit. (Tôi đang ngồi hết thời gian của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | zat uit | Hij zat zijn straf uit. (Anh ta đã ngồi hết án của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | uitgezeten | Hij heeft zijn straf uitgezeten. (Anh ta đã ngồi hết án của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het uitzitten van een gevangenisstraf is zwaar, maar hij probeert de tijd uit te zitten."
"Việc thụ án tù rất khó khăn, nhưng anh ấy đang cố gắng chịu đựng hết thời gian đó."
-
"Ik moet morgen vroeg opstaan, want ik wil de trein halen."
"Tôi phải dậy sớm vào ngày mai, vì tôi muốn bắt kịp chuyến tàu."
-
"Hij zei dat hij de wedstrijd zou bijwonen, hoewel hij het erg druk had."
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ tham dự trận đấu, mặc dù anh ấy rất bận."
-
"We moeten de quarantaine uitzitten. Het is vervelend, maar noodzakelijk."
"Chúng ta phải chịu đựng hết thời gian cách ly. Điều đó khó chịu, nhưng cần thiết."
-
"Het is belangrijk om de moeilijke periode op je werk uit te zitten, zodat je daarna verder kunt."
"Điều quan trọng là phải vượt qua giai đoạn khó khăn trong công việc của bạn, để sau đó bạn có thể tiếp tục."
-
"Hij moest zijn straf uitzitten in de gevangenis."
"Anh ta phải thụ án trong tù."
