(Vị trí top_banner)
Hình minh họa angstaanjagend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

angstaanjagend

'ɑŋstˌaːnjaːɣənt
đáng sợ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "angstaanjagend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat angst veroorzaakt; vreselijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vẻ khó khăn để đối phó trong tương lai; làm nản lòng, đáng sợ, gây khiếp sợ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De toekomst ziet er angstaanjagend uit."

    "Tương lai có vẻ đáng sợ."

  • "Het was een angstaanjagende ervaring."

    "Đó là một trải nghiệm kinh hoàng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'angstaanjagend' dùng để miêu tả những thứ gây ra nỗi sợ hãi hoặc kinh hoàng. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'eng' (đáng sợ, rùng rợn).

Ngữ pháp (Grammatica)