(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verschrikkelijk
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Văn học, Ngôn ngữ học

verschrikkelijk

/vərˈsxrɪkələk/
khủng khiếp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verschrikkelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

heel erg, afschuwelijk

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô cùng tồi tệ hoặc nghiêm trọng; kinh khủng, khủng khiếp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een verschrikkelijke ervaring."

    "Đó là một trải nghiệm khủng khiếp."

  • "De verschrikkelijke storm veroorzaakte veel schade."

    "Cơn bão khủng khiếp đã gây ra rất nhiều thiệt hại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verschrikkelijk' thường được dùng để diễn tả sự nghiêm trọng hoặc tồi tệ của một sự việc, tương tự như 'khủng khiếp' trong tiếng Việt. Chú ý đến cách phát âm âm 'sch' trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)