bedrieglijk
/bəˈdriːxlək/
lập luận ngụy biện
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "bedrieglijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets dat bedrieglijk is, lijkt waar of correct, maar is dat in werkelijkheid niet.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vẻ hợp lý bề ngoài, nhưng thực chất là sai.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn bedrieglijke argumenten overtuigden velen."
"Những lập luận ngụy biện của anh ta đã thuyết phục được nhiều người."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'bedrieglijk' mô tả một cái gì đó có vẻ đúng hoặc hợp lý nhưng thực tế lại sai hoặc đánh lừa. Nó thường được dùng để chỉ những lập luận, ý tưởng hoặc hành động.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De bedrieglijke glimlach van de verkoper overtuigde mij om de auto te kopen."
"Nụ cười gian dối của người bán hàng đã thuyết phục tôi mua chiếc xe."
-
"Het bedrieglijke plan van de dief leek perfect, maar werd uiteindelijk ontdekt."
"Kế hoạch lừa đảo của tên trộm có vẻ hoàn hảo, nhưng cuối cùng đã bị phát hiện."
-
"Zij gaf een bedrieglijke verklaring af aan de politie, waardoor het onderzoek vertraagd werd."
"Cô ấy đã đưa ra một lời khai gian dối cho cảnh sát, làm trì hoãn cuộc điều tra."
