misleidend
Định nghĩa "misleidend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zich misleidend voordoend; de schijn wekkend van het tegendeel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra sự hiểu lầm, tạo ấn tượng sai lệch và khiến bạn tin vào điều không đúng sự thật.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De informatie op de website was misleidend en gaf een verkeerd beeld van de werkelijkheid."
"Thông tin trên trang web gây hiểu lầm và đưa ra một cái nhìn sai lệch về thực tế."
"Zijn glimlach was misleidend; hij was eigenlijk erg boos."
"Nụ cười của anh ấy thật đánh lừa; thực ra anh ấy đang rất tức giận."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'misleidend' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'gây hiểu lầm' hoặc 'đánh lừa'. Nó mô tả thứ gì đó tạo ra ấn tượng sai lệch hoặc không đúng sự thật. Ví dụ: 'Een misleidende reclame' (Một quảng cáo gây hiểu lầm). Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm 'gây hiểu lầm' hoặc 'đánh lừa' tùy theo ngữ cảnh.
