(Vị trí top_banner)
Hình minh họa misleidend
B2
adjectief B2 Chung

misleidend

/mɪsˈlɛɪ̯dənt/
gây hiểu lầm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "misleidend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich misleidend voordoend; de schijn wekkend van het tegendeel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra sự hiểu lầm, tạo ấn tượng sai lệch và khiến bạn tin vào điều không đúng sự thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De informatie op de website was misleidend en gaf een verkeerd beeld van de werkelijkheid."

    "Thông tin trên trang web gây hiểu lầm và đưa ra một cái nhìn sai lệch về thực tế."

  • "Zijn glimlach was misleidend; hij was eigenlijk erg boos."

    "Nụ cười của anh ấy thật đánh lừa; thực ra anh ấy đang rất tức giận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'misleidend' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'gây hiểu lầm' hoặc 'đánh lừa'. Nó mô tả thứ gì đó tạo ra ấn tượng sai lệch hoặc không đúng sự thật. Ví dụ: 'Een misleidende reclame' (Một quảng cáo gây hiểu lầm). Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm 'gây hiểu lầm' hoặc 'đánh lừa' tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)