(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbehulpzaam
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ngôn ngữ học

onbehulpzaam

ɑn.bəˈɦœyl.sɑm
một cách không hữu ích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbehulpzaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet helpend of ondersteunend; niet nuttig of bijdragend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không giúp đỡ hoặc hỗ trợ; một cách không hữu ích hoặc không mang tính hỗ trợ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn onbehulpzame opmerkingen maakten de situatie alleen maar erger."

    "Những lời nhận xét không hữu ích của anh ấy chỉ làm tình hình tồi tệ hơn."

  • "De nieuwe software bleek onbehulpzaam voor onze behoeften."

    "Phần mềm mới hóa ra không hữu ích cho nhu cầu của chúng tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ (bijvoeglijk naamwoord). Nó mô tả một cái gì đó hoặc ai đó không mang lại sự giúp đỡ hoặc không hữu ích. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'een onbehulpzame houding' (một thái độ không hữu ích).

Ngữ pháp (Grammatica)