(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lastig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

lastig

'lɑstɪx
giải pháp khó khăn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lastig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Moeilijk, ingewikkeld, vereist veel inspanning of vaardigheid om te voltooien, op te lossen of te begrijpen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een lastige klus, maar we hebben het toch gedaan."

    "Đó là một công việc khó khăn, nhưng chúng tôi vẫn đã hoàn thành nó."

  • "Hij is een lastige klant om mee om te gaan."

    "Anh ấy là một khách hàng khó tính để đối phó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'lastig' có thể được dùng để mô tả một tình huống, một người hoặc một vấn đề gây khó khăn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'moeilijk'.

Ngữ pháp (Grammatica)