kijken naar
Định nghĩa "kijken naar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De ogen richten op iemand of iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhìn vào ai đó hoặc cái gì đó; hướng ánh mắt về phía ai/cái gì.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik kijk naar de televisie."
"Tôi nhìn vào tivi."
"Kun je naar me kijken?"
"Bạn có thể nhìn vào tôi không?"
"De kinderen keken naar de vogels in de tuin."
"Những đứa trẻ nhìn vào những con chim trong vườn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Hà Lan. 'Kijken' nghĩa là 'nhìn', 'naar' nghĩa là 'về phía', 'hướng tới'. Khi kết hợp lại, 'kijken naar' có nghĩa là 'nhìn vào' hoặc 'hướng mắt về phía'. Đây là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ ở thì hiện tại đơn (present tense) với các ngôi 'ik', 'jij/u/hij/zij/het', phần 'kijken' sẽ biến đổi và 'naar' sẽ đứng ở cuối câu. Ví dụ: Ik kijk naar jou. (Tôi nhìn vào bạn). Zij keek naar de film. (Cô ấy nhìn vào bộ phim).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik kijk graag naar de vogels in de tuin."
"Tôi thích nhìn những chú chim trong vườn."
-
"Zij kijkt elke avond naar het nieuws op televisie."
"Cô ấy xem tin tức trên truyền hình mỗi tối."
-
"Wij kijken samen naar een spannende film in de bioscoop."
"Chúng tôi cùng nhau xem một bộ phim ly kỳ ở rạp chiếu phim."
-
"Ik kijk naar de televisie."
"Tôi đang xem tivi."
-
"Zij kijken naar het schilderij in het museum."
"Họ đang nhìn vào bức tranh trong viện bảo tàng."
-
"Wij kijken elke avond naar de sterren."
"Chúng tôi nhìn các vì sao mỗi tối."
-
"Wij kijken naar de zonsondergang."
"Chúng tôi đang ngắm hoàng hôn."
-
"Het is belangrijk om naar de instructies te kijken."
"Điều quan trọng là phải xem hướng dẫn."
-
"De kinderen vinden het leuk om naar tekenfilms te kijken."
"Bọn trẻ thích xem phim hoạt hình."
-
"Ik kijk graag naar de zonsondergang op het strand."
"Tôi thích ngắm hoàng hôn trên bãi biển."
-
"Zullen we vanavond naar een nieuwe film kijken?"
"Tối nay chúng ta sẽ đi xem phim mới nhé?"
-
"Mijn broer gaat volgend jaar in Amsterdam studeren."
"Năm tới anh trai tôi sẽ đi học ở Amsterdam."
