(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bekoren
B2
werkwoord B2 Đời sống hàng ngày

bekoren

[bəˈkoːrə(n)]
mê hoặc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bekoren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand in hogere mate aanspreken, aantrekkelijk vinden of behagen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thu hút và giữ sự chú ý của ai đó bằng cách cực kỳ thú vị hoặc quyến rũ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar exotische schoonheid begon hem te bekoren."

    "Vẻ đẹp ngoại lai của cô ấy bắt đầu mê hoặc anh ta."

  • "De nieuwe melodie wist het publiek volledig te bekoren."

    "Giai điệu mới đã hoàn toàn mê hoặc khán giả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aantrekken(thu hút) beheksen(thôi miên, mê hoặc) boeien(cuốn hút, quyến rũ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ chỉ hành động làm ai đó thích thú, bị thu hút hoặc quyến rũ. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương hơn so với các từ như 'bevallen' (làm hài lòng). Động từ này không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bekoren
Het idee om naar het strand te gaan, begon me te bekoren.
(Ý tưởng đi biển bắt đầu quyến rũ tôi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bekoor
Ik bekoor haar met mijn charme.
(Tôi quyến rũ cô ấy bằng sự quyến rũ của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) bekoorde
Zijn vriendelijkheid bekoorde haar meteen.
(Sự thân thiện của anh ấy đã quyến rũ cô ấy ngay lập tức.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bekoord
Ze is bekoord door zijn verhalen.
(Cô ấy đã bị quyến rũ bởi những câu chuyện của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De schoonheid van het landschap bekoorde haar onmiddellijk."

    "Vẻ đẹp của phong cảnh đã ngay lập tức thu hút cô ấy."

  • "Zijn charisma en humor bekoorden het hele publiek."

    "Sự quyến rũ và hài hước của anh ấy đã chinh phục toàn bộ khán giả."

  • "Het idee van een vakantie naar een tropisch eiland bekoort me enorm."

    "Ý tưởng về một kỳ nghỉ đến một hòn đảo nhiệt đới vô cùng hấp dẫn tôi."

Quá khứ đơn
  • "Het idee om naar de kust te gaan, bekoorde haar onmiddellijk."

    "Ý tưởng đi biển đã lập tức quyến rũ cô ấy."

  • "De schoonheid van het schilderij bekoort iedereen die het ziet."

    "Vẻ đẹp của bức tranh quyến rũ tất cả những ai nhìn thấy nó."

  • "Hij vertelde dat hij gisteren naar Amsterdam ging."

    "Anh ấy kể rằng anh ấy đã đi Amsterdam ngày hôm qua (Quá khứ đơn)."

Thì Hiện tại đơn
  • "De schoonheid van het landschap bekoort mij zeer."

    "Vẻ đẹp của phong cảnh làm tôi rất thích thú."

  • "Zijn charme en humor bekoorden iedereen op het feest."

    "Sự quyến rũ và hài hước của anh ấy đã thu hút mọi người trong bữa tiệc."

  • "Haar intelligentie en vriendelijkheid bekoorden hem onmiddellijk."

    "Sự thông minh và thân thiện của cô ấy đã quyến rũ anh ấy ngay lập tức."

Động từ tách
  • "Het idee van een vakantie naar de Malediven bekoort me enorm."

    "Ý tưởng về một kỳ nghỉ đến Maldives thu hút tôi vô cùng."

  • "De nieuwe auto bekoort haar door zijn elegante design en krachtige motor."

    "Chiếc xe mới thu hút cô ấy bởi thiết kế thanh lịch và động cơ mạnh mẽ của nó."

  • "Zij ruimt elke dag de kamer op. (Scheidbaar werkwoord: opruimen)"

    "Cô ấy dọn dẹp phòng mỗi ngày. (Động từ tách: opruimen)"

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het idee om naar de Caraïben te gaan, bekoorde haar onmiddellijk."

    "Ý tưởng đi đến vùng Caribê đã thu hút cô ấy ngay lập tức."

  • "De zanger bekoorde het publiek met zijn charmante glimlach en krachtige stem."

    "Ca sĩ đã chinh phục khán giả bằng nụ cười quyến rũ và giọng hát mạnh mẽ của mình."

  • "Het boek, vol avontuur en mysterie, wist me van begin tot eind te bekoren."

    "Cuốn sách, đầy phiêu lưu và bí ẩn, đã quyến rũ tôi từ đầu đến cuối."

Động từ phản thân
  • "De schoonheid van het landschap bekoort me enorm."

    "Vẻ đẹp của phong cảnh quyến rũ tôi vô cùng."

  • "Haar intelligentie en humor bekoorden iedereen in de groep."

    "Trí thông minh và sự hài hước của cô ấy đã quyến rũ mọi người trong nhóm."

  • "Het idee van een lange vakantie in de zon bekoort me zeer."

    "Ý tưởng về một kỳ nghỉ dài ngày dưới ánh mặt trời quyến rũ tôi rất nhiều."