onbeleefd
'ɔmbəleːft
giao tiếp thô lỗ
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "onbeleefd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet beleefd; zonder goede manieren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khiếm nhã, thô lỗ, vô lễ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is onbeleefd om zo te praten."
"Nói như vậy là thô lỗ."
"Zijn onbeleefde opmerkingen maakten iedereen boos."
"Những nhận xét thô lỗ của anh ta khiến mọi người tức giận."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onbeleefd' dùng để miêu tả hành vi hoặc lời nói thiếu lịch sự, khiếm nhã. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
