uitgelegd
Định nghĩa "uitgelegd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid deelwoord en onvoltooid verleden tijd van 'uitleggen'. Iets aan iemand duidelijk maken door het in meer detail te beschrijven of relevante informatie te onthullen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'explain'. Giải thích, làm rõ điều gì đó cho ai đó bằng cách mô tả chi tiết hơn hoặc tiết lộ các thông tin liên quan.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft het probleem al uitgelegd."
"Anh ấy đã giải thích vấn đề rồi."
"Ze legde de regels duidelijk uit."
"Cô ấy đã giải thích các quy tắc một cách rõ ràng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'uitleggen'. Động từ 'uitleggen' là một động từ tách được (scheidbare werkwoorden). Phần tiền tố 'uit' sẽ tách ra và đứng cuối câu trong thì hiện tại và quá khứ đơn. Ví dụ: Ik leg het uit. (Tôi giải thích nó.)
