(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gehavend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

gehavend

/ɣəˈɦaːvənt/
mang sẹo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gehavend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Littekens dragend; beschadigd door een ervaring in het verleden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang vết sẹo; bị tổn thương bởi một trải nghiệm trong quá khứ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gehavende man vertelde zijn verhaal."

    "Người đàn ông mang sẹo kể câu chuyện của mình."

  • "Na de crisis was het bedrijf gehavend."

    "Sau cuộc khủng hoảng, công ty đã bị tổn thương."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Als bijvoeglijk naamwoord past 'gehavend' zich aan het zelfstandig naamwoord aan. Let op de vervoeging in verschillende contexten.

Ngữ pháp (Grammatica)