(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sparen
A2
werkwoord A2 Tổng quát

sparen

'spaːrə(n)
để dành
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "sparen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geld of iets anders bewaren voor later gebruik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Để dành dụm, thường là tiền bạc, để sử dụng trong tương lai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik spaar voor een nieuwe fiets."

    "Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe đạp mới."

  • "We moeten sparen voor de toekomst."

    "Chúng ta phải tiết kiệm cho tương lai."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opzijleggen(để dành, cất đi) bewaren(bảo quản, giữ gìn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'sparen' có nghĩa là tiết kiệm, dành dụm. Nó là một động từ thường, không tách được.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) sparen
We moeten sparen voor de toekomst.
(Chúng ta phải tiết kiệm cho tương lai.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) spaar
Ik spaar elke maand een beetje geld.
(Tôi tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng.)
Past Simple (quá khứ đơn) spaarde
Hij spaarde al zijn geld voor een nieuwe auto.
(Anh ấy đã tiết kiệm tất cả tiền của mình cho một chiếc xe hơi mới.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gespaard
Ze hebben hard gespaard om dit huis te kunnen kopen.
(Họ đã tiết kiệm rất nhiều để có thể mua căn nhà này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "Ik wil elke maand een beetje geld sparen voor mijn vakantie."

    "Tôi muốn tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng cho kỳ nghỉ của mình."

  • "Vroeger speelde ik vaak buiten met mijn vrienden."

    "Ngày xưa tôi thường chơi bên ngoài với bạn bè của tôi."

  • "Hij zei dat hij gisteren naar de winkel was gegaan."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy đã đi đến cửa hàng ngày hôm qua."

Thì Hiện tại đơn
  • "Ik spaar elke maand een beetje geld voor mijn vakantie."

    "Tôi tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng cho kỳ nghỉ của mình."

  • "Zij sparen punten bij de supermarkt om korting te krijgen."

    "Họ tích điểm tại siêu thị để được giảm giá."

  • "Wij sparen oude kranten en flessen om te recyclen."

    "Chúng tôi tiết kiệm báo cũ và chai lọ để tái chế."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik probeer elke maand geld te sparen voor mijn vakantie."

    "Tôi cố gắng tiết kiệm tiền mỗi tháng cho kỳ nghỉ của mình."

  • "Het is belangrijk om energie te sparen om het milieu te beschermen."

    "Việc tiết kiệm năng lượng rất quan trọng để bảo vệ môi trường."

  • "Zij is begonnen met het sparen van postzegels toen ze jong was."

    "Cô ấy đã bắt đầu sưu tập tem khi còn trẻ."

Thì Tương lai
  • "Ik wil geld sparen voor een nieuwe fiets."

    "Tôi muốn tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe đạp mới."

  • "Het is belangrijk om te sparen voor je pensioen."

    "Điều quan trọng là tiết kiệm cho lương hưu của bạn."

  • "Ze sparen oude postzegels omdat ze een mooie collectie willen hebben."

    "Họ tiết kiệm tem cũ vì họ muốn có một bộ sưu tập đẹp."