(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbevlekt
B2
adjectief B2 Chung

onbevlekt

[ɔɱbəˈvlɛkt]
không vấy bẩn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbevlekt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bevlekt; rein; zuiver.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị vấy bẩn, ô uế hay làm cho kém trong sạch; hoàn toàn sạch và tinh khiết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar witte jurk bleef onbevlekt, zelfs na de lange wandeling."

    "Chiếc váy trắng của cô ấy vẫn không hề vấy bẩn, ngay cả sau chuyến đi bộ dài."

  • "De onbevlekte reputatie van de politicus werd in twijfel getrokken."

    "Danh tiếng trong sạch của chính trị gia đã bị đặt dấu hỏi."

  • "Men geloofde dat Maria onbevlekt ontvangen was."

    "Người ta tin rằng Maria đã được thụ thai vô nhiễm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này là một tính từ. 'Onbevlekt' có nghĩa là sạch sẽ, không bị vấy bẩn hoặc ô uế. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính biểu tượng.

Ngữ pháp (Grammatica)