(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bevorderd
B2
werkwoord (verleden tijd en voltooid deelwoord) B2 Tổng quát

bevorderd

[bəˈvɔrdərt]
thúc đẩy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bevorderd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De ontwikkeling van (iets, meestal iets wenselijks) aanmoedigen of stimuleren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khuyến khích hoặc thúc đẩy sự phát triển của (điều gì đó, thường là điều mong muốn).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwe campagne bevordert het bewustzijn voor duurzaamheid."

    "Chiến dịch mới thúc đẩy nhận thức về sự bền vững."

  • "Het beleid is gericht op het bevorderen van werkgelegenheid."

    "Chính sách tập trung vào việc thúc đẩy việc làm."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) của động từ 'bevorderen'. Động từ 'bevorderen' có nghĩa là thúc đẩy, khuyến khích sự phát triển. Ví dụ: De regering wil de economische groei bevorderen. (Chính phủ muốn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế). Trong trường hợp này, 'bevorderd' có thể đi kèm với 'heeft' hoặc 'is' tùy thuộc vào ngữ cảnh hoặc sự kết hợp với các động từ khác, nhưng thường là 'heeft'. Ví dụ: De organisatie heeft de samenwerking bevorderd. (Tổ chức đã thúc đẩy sự hợp tác).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De regering heeft maatregelen genomen om de economische groei te bevorderen."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "Het nieuwe beleid is bevorderlijk voor de samenwerking tussen de afdelingen."

    "Chính sách mới có lợi cho sự hợp tác giữa các phòng ban."

  • "Door het aanbieden van trainingen wil het bedrijf de professionele ontwikkeling van haar medewerkers bevorderen."

    "Bằng cách cung cấp các khóa đào tạo, công ty muốn thúc đẩy sự phát triển chuyên môn của nhân viên."

Động từ phản thân
  • "De overheid heeft maatregelen genomen om het duurzaam toerisme te bevorderen."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để khuyến khích du lịch bền vững."

  • "Het bedrijf gebruikt incentives om de productiviteit van de werknemers te bevorderen."

    "Công ty sử dụng các ưu đãi để thúc đẩy năng suất của nhân viên."

  • "Een goede nachtrust bevordert de concentratie en het geheugen."

    "Một giấc ngủ ngon giúp tăng cường sự tập trung và trí nhớ."