(Vị trí top_banner)
Hình minh họa leegstaand
B1
adjectief B1 Bất động sản

leegstaand

/ˈleːxˌstaːnt/
căn hộ trống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "leegstaand" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bewoond of gebruikt wordend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trống rỗng; không có gì bên trong; không có người ở.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het leegstaande appartement werd snel verkocht."

    "Căn hộ trống đã được bán nhanh chóng."

  • "Er staan veel leegstaande kantoren in dit gebied."

    "Có rất nhiều văn phòng bỏ trống trong khu vực này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'leegstaand' thường được dùng để mô tả các bất động sản như căn hộ hoặc nhà cửa không có người ở. Nó mang nghĩa là trống rỗng và không có người sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)