(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bijdragen
A2
werkwoord A2 Algemeen

bijdragen

[bɛi̯ˈdrɑxə(n)]
đóng góp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bijdragen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het geven of doen van iets (geld, tijd, moeite) ter ondersteuning van een persoon, groep, doel of organisatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đóng góp (cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian) để giúp đỡ một người, một nhóm, một mục đích hoặc một tổ chức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij draagt financieel bij aan het onderhoud van het huis."

    "Anh ấy đóng góp tài chính cho việc bảo trì ngôi nhà."

  • "Iedereen kan een klein beetje bijdragen om de wereld beter te maken."

    "Mọi người đều có thể đóng góp một chút để làm cho thế giới tốt đẹp hơn."

  • "De vrijwilligers droegen met hun tijd bij aan het evenement."

    "Các tình nguyện viên đã đóng góp thời gian của họ cho sự kiện."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thường. Nó không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden). Cách chia động từ trong các thì hiện tại, quá khứ đơn, quá khứ phân từ: bijdragen, droeg bij, bijgedragen.
Ví dụ:
- Ik draag bij aan het project. (Tôi đóng góp vào dự án.)
- Zij heeft veel bijgedragen aan het succes. (Cô ấy đã đóng góp rất nhiều vào sự thành công.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bijdragen
Wij willen graag bijdragen aan een betere toekomst.
(Chúng tôi muốn đóng góp vào một tương lai tốt đẹp hơn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik draag bij
Ik draag bij aan het milieu door minder vlees te eten.
(Tôi đóng góp cho môi trường bằng cách ăn ít thịt hơn.)
Past Simple (quá khứ đơn) droeg bij
Hij droeg bij aan het succes van het project.
(Anh ấy đã đóng góp vào thành công của dự án.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bijgedragen
Ze heeft bijgedragen aan de oplossing van het probleem.
(Cô ấy đã đóng góp vào việc giải quyết vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Wij willen graag een financiële bijdrage leveren aan het project."

    "Chúng tôi muốn đóng góp tài chính cho dự án."

  • "Iedereen kan bijdragen aan een beter milieu door minder plastic te gebruiken."

    "Mọi người có thể đóng góp vào một môi trường tốt hơn bằng cách sử dụng ít nhựa hơn."

  • "Zijn bijdrage aan het onderzoek was essentieel voor het succes."

    "Sự đóng góp của anh ấy cho nghiên cứu là rất cần thiết cho thành công."

Động từ không tách
  • "Wij willen graag bijdragen aan een betere toekomst voor onze kinderen. (bijdragen - từ vựng)"

    "Chúng tôi muốn đóng góp vào một tương lai tốt đẹp hơn cho con cái của chúng ta."

  • "Hij beloofde om altijd voor me te zorgen. (beloven - Onscheidbare ww, V2-regel)"

    "Anh ấy hứa sẽ luôn chăm sóc cho tôi."

  • "Omdat het bedrijf veel winst maakt, kan het veel bijdragen aan het milieu. (bijdragen - từ vựng, Bijzin)"

    "Bởi vì công ty tạo ra nhiều lợi nhuận, nó có thể đóng góp nhiều cho môi trường."

Thì Hiện tại đơn
  • "Het bedrijf wil graag een bijdrage leveren aan het milieu door te investeren in groene energie."

    "Công ty rất muốn đóng góp cho môi trường bằng cách đầu tư vào năng lượng xanh."

  • "Ik draag elke maand een klein bedrag bij aan een goed doel."

    "Tôi đóng góp một khoản tiền nhỏ mỗi tháng cho một tổ chức từ thiện."

  • "Zij draagt veel bij aan het succes van het team met haar harde werk en toewijding."

    "Cô ấy đóng góp rất nhiều vào thành công của đội bằng sự chăm chỉ và tận tâm của mình."

Hiện tại hoàn thành
  • "Wij willen graag een financiële bijdrage leveren aan het onderzoek naar kanker."

    "Chúng tôi muốn đóng góp tài chính cho việc nghiên cứu về bệnh ung thư."

  • "De vrijwilligers hebben een belangrijke bijdrage geleverd aan het succes van het festival."

    "Các tình nguyện viên đã đóng góp quan trọng vào sự thành công của lễ hội."

  • "Ik heb mijn steentje bijgedragen aan de oplossing van het probleem."

    "Tôi đã đóng góp phần nhỏ của mình vào việc giải quyết vấn đề."

Quá khứ hoàn thành
  • "Iedereen kan bijdragen aan het succes van het project door hard te werken."

    "Mọi người có thể đóng góp vào sự thành công của dự án bằng cách làm việc chăm chỉ."

  • "De stichting hoopt dat bedrijven financieel zullen bijdragen om het onderzoek te steunen."

    "Tổ chức hy vọng rằng các công ty sẽ đóng góp tài chính để hỗ trợ nghiên cứu."

  • "Nadat ik alle documenten had ingevuld, stuurde ik ze op."

    "Sau khi tôi đã điền tất cả các tài liệu, tôi đã gửi chúng đi."

Động từ phản thân
  • "Wij willen graag bijdragen aan het succes van dit project."

    "Chúng tôi muốn đóng góp vào sự thành công của dự án này."

  • "Elk klein beetje helpt, dus iedereen kan bijdragen aan het goede doel."

    "Mỗi chút đóng góp đều giúp ích, vì vậy mọi người đều có thể đóng góp cho mục đích tốt đẹp."

  • "Het bedrijf draagt jaarlijks een aanzienlijk bedrag bij aan onderzoek naar kanker. (Scheidbaar werkwoord)"

    "Công ty đóng góp một khoản tiền đáng kể hàng năm cho nghiên cứu về ung thư."