(Vị trí top_banner)
Hình minh họa blootgesteld
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 General

blootgesteld

[blɔtsxɛlt]
được phơi bày
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "blootgesteld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bedekt; zichtbaar gemaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được che đậy; bị lộ ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De werknemers werden blootgesteld aan gevaarlijke stoffen."

    "Các nhân viên đã bị phơi nhiễm với các chất độc hại."

  • "Het kunstwerk werd tentoongesteld in het museum."

    "Tác phẩm nghệ thuật đã được trưng bày trong bảo tàng."

  • "Zonder bescherming zijn de cellen blootgesteld aan de zon."

    "Nếu không có sự bảo vệ, các tế bào sẽ bị lộ ra dưới ánh nắng mặt trời."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'blootstellen' (phơi bày, đặt ra). Khi dùng như tính từ, nó thường đi kèm với động từ 'zijn' (to be) hoặc 'worden' (to become). Nghĩa đen là 'không được che đậy, bị lộ ra', nghĩa bóng là 'dễ bị tổn thương, đối mặt với nguy cơ'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De babyhuid is erg blootgesteld aan de zon."

    "Da của em bé rất dễ bị tổn thương bởi ánh nắng mặt trời."

  • "Het schilderij is blootgesteld aan de elementen en raakt beschadigd."

    "Bức tranh tiếp xúc với các yếu tố thời tiết và bị hư hại."

  • "Hij voelde zich blootgesteld toen hij het podium op moest."

    "Anh ấy cảm thấy trần trụi khi phải bước lên sân khấu."