(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paranormaal
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Hiện tượng học, Siêu nhiên

paranormaal

/pɑrɑnɔrˈmaːl/
siêu linh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "paranormaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beschrijft gebeurtenissen of vermogens die niet verklaard kunnen worden door wat bekend is over wetenschap of natuur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mô tả các sự kiện hoặc khả năng không thể giải thích bằng những gì đã biết về khoa học hoặc tự nhiên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze gelooft in paranormale verschijnselen."

    "Cô ấy tin vào các hiện tượng siêu linh."

  • "Hij beweerde paranormale gaven te hebben."

    "Anh ấy tuyên bố có những khả năng siêu linh."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'paranormaal' trong tiếng Hà Lan cũng giống như trong tiếng Việt, dùng để mô tả những hiện tượng, khả năng không giải thích được bằng khoa học hay tự nhiên. Nó thường được dùng với các danh từ như 'verschijnselen' (hiện tượng), 'gaven' (khả năng), 'krachten' (sức mạnh). Ví dụ: paranormale verschijnselen (hiện tượng siêu linh), paranormale gaven (khả năng siêu linh).

Ngữ pháp (Grammatica)