(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lieflijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

lieflijk

/'liflək/
xinh xắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lieflijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aangenaam om te zien, mooi op een tedere manier, niet echt schitterend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xinh xắn, ưa nhìn một cách nhẹ nhàng, không thực sự đẹp lộng lẫy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het kleine dorpje had een lieflijk uiterlijk met bloemrijke tuinen."

    "Ngôi làng nhỏ bé có vẻ ngoài xinh xắn với những khu vườn đầy hoa."

  • "Ze had een lieflijk glimlachje dat iedereen om haar heen wist te charmeren."

    "Cô ấy có một nụ cười xinh xắn có thể quyến rũ mọi người xung quanh."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'lieflijk' miêu tả vẻ đẹp nhẹ nhàng, đáng yêu, thường dùng cho trẻ em, vật nuôi hoặc những thứ mang lại cảm giác dễ chịu, ngọt ngào. Nó không mạnh mẽ hay ấn tượng bằng 'mooi' (đẹp) hay 'prachtig' (tuyệt đẹp). Lưu ý cách dùng mạo từ: vì 'lieflijk' là tính từ nên không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng độc lập, mạo từ chỉ đi kèm khi nó bổ nghĩa cho một danh từ (ví dụ: 'een lieflijk kind'). Số nhiều của danh từ đi với 'lieflijk' sẽ tuân theo quy tắc số nhiều thông thường.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het lieflijke meisje lachte verlegen."

    "Cô gái xinh xắn cười ngượng ngùng."

  • "De lieflijke bloemen in de tuin fleurden de hele omgeving op."

    "Những bông hoa xinh xắn trong vườn làm bừng sáng cả khu vực xung quanh."

  • "De oude dame had een lieflijk gezicht met rimpels van het lachen."

    "Bà lão có một khuôn mặt xinh xắn với những nếp nhăn do cười."

So sánh Tính từ
  • "De lieflijke bloemen in de tuin brachten een glimlach op mijn gezicht."

    "Những bông hoa xinh xắn trong vườn mang đến nụ cười trên khuôn mặt tôi."

  • "Het uitzicht op het lieflijke dorpje was adembenemend, vooral bij zonsondergang."

    "Khung cảnh ngôi làng xinh xắn thật ngoạn mục, đặc biệt là lúc hoàng hôn."

  • "Zij is lieflijker dan haar zus."

    "Cô ấy xinh xắn hơn chị gái của mình."