compromisloos
Định nghĩa "compromisloos" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geen concessies willend doen; niet bereid tot compromissen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không nhượng bộ trước áp lực; cứng rắn hoặc không linh hoạt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De regering voert een compromisloos beleid tegen terrorisme."
"Chính phủ thực hiện một chính sách không khoan nhượng đối với khủng bố."
"Zijn compromisloze houding maakte de onderhandelingen erg moeilijk."
"Thái độ không khoan nhượng của anh ấy đã khiến các cuộc đàm phán trở nên rất khó khăn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả một người hoặc một hành động kiên quyết, không khoan nhượng. Nó thường được sử dụng để chỉ sự cứng rắn trong việc tuân thủ nguyên tắc hoặc quyết định.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directeur was compromisloos in zijn beslissing om de werknemer te ontslaan; hij weigerde elke vorm van overleg."
"Giám đốc đã không khoan nhượng trong quyết định sa thải nhân viên; ông từ chối mọi hình thức thương lượng."
-
"Het kleine huis staat in de straat. (Het huis is klein.)"
"Ngôi nhà nhỏ nằm trên phố. (Ngôi nhà thì nhỏ.)"
-
"De groene auto is van mijn broer. (De auto is groen.)"
"Chiếc xe ô tô màu xanh lá cây là của anh trai tôi. (Chiếc xe ô tô màu xanh lá cây.)"
