cynisch
/siˈnɪs/
nhạo báng cay độc
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "cynisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
spottend en vol wantrouwen over de goede bedoelingen van anderen
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhạo báng một cách cay độc hoặc hoài nghi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn cynische opmerkingen maakten de sfeer er niet beter op."
"Những lời nhạo báng cay độc của anh ấy không làm cho bầu không khí tốt hơn chút nào."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'cynisch' mô tả thái độ hoài nghi, chế nhạo những điều tốt đẹp ở người khác. Không có sự khác biệt về giống (gender) như danh từ (de/het) trong tiếng Hà Lan.
