(Vị trí top_banner)
Hình minh họa daarentegen
B1
voegwoord B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

daarentegen

/daːˈrɛntəˌxɔːn/
trái lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "daarentegen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Om een bewering in te leiden die in contrast staat met een eerdere bewering.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được dùng để giới thiệu một tuyên bố trái ngược với tuyên bố trước đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij dacht dat het makkelijk zou zijn; daarentegen bleek het erg moeilijk te zijn."

    "Anh ấy nghĩ rằng nó sẽ dễ dàng; ngược lại, nó hóa ra lại rất khó khăn."

  • "Sommige mensen houden van de zomer, daarentegen verkiezen anderen de winter."

    "Một số người thích mùa hè, trái lại những người khác lại ưa chuộng mùa đông."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Daarentegen là một liên từ được dùng để giới thiệu một ý kiến, một sự kiện, hoặc một tình huống trái ngược với điều vừa được đề cập trước đó. Nó tương đương với 'ngược lại', 'trái lại' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng ở đầu mệnh đề hoặc câu để tạo sự tương phản rõ rệt. Nó không đi kèm mạo từ và không chia số nhiều như danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)