dus
Định nghĩa "dus" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Om een gevolg of conclusie aan te geven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghĩa là; nói cách khác; hay nói đúng hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het regent, dus ik neem een paraplu mee."
"Trời mưa, vậy thì tôi mang ô đi theo."
"Hij heeft hard gewerkt, dus hij is moe."
"Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, do đó anh ấy mệt."
"De winkel is gesloten. Dus we gaan naar huis."
"Cửa hàng đã đóng cửa. Vậy chúng ta về nhà thôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Việt, 'dus' thường được dịch là 'vậy thì', 'do đó', 'nên là'. Nó dùng để chỉ ra kết quả hoặc kết luận của một điều gì đó đã được nói trước đó. Ví dụ: 'Het regent, dus ik neem een paraplu mee.' (Trời mưa, vậy thì tôi mang ô đi theo). 'Dus' đứng ở đầu câu hoặc sau dấu phẩy để nối hai mệnh đề. Nó không phải là danh từ nên không có mạo từ 'de' hay 'het'. Nó cũng không phải là động từ nên không cần quan tâm đến chia động từ hay động từ tách.
