(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de begeerte
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Sức khỏe

de begeerte

/bəˈɣeːrtə/
sự thèm thuồng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de begeerte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Sterke wens of hunkering naar iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thèm muốn, khao khát mãnh liệt một điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn begeerte naar rijkdom was onverzadigbaar."

    "Sự thèm muốn giàu có của anh ta là không thể thỏa mãn."

  • "Ze voelde een diepe begeerte om te reizen en de wereld te zien."

    "Cô ấy cảm thấy một khao khát sâu sắc được đi du lịch và nhìn ngắm thế giới."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de', nghĩa là sự ham muốn, thèm muốn mạnh mẽ. Số nhiều là 'begeerten'. Nó mang sắc thái nghĩa mạnh hơn 'wens' (mong muốn) hoặc 'verlangen' (khao khát) ở một mức độ nào đó, thường liên quan đến những ham muốn vật chất hoặc những điều khó đạt được.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de begeerte
De begeerte naar macht kan mensen corrumperen.
(Sự ham muốn quyền lực có thể làm tha hóa con người.)
Số nhiều de begeerten
Hij voelde verschillende begeerten opkomen.
(Anh ấy cảm thấy nhiều ham muốn trỗi dậy.)
Thể giảm nhẹ het begeertje
Een klein begeertje naar chocolade kon ze niet weerstaan.
(Cô ấy không thể cưỡng lại một chút thèm muốn sô cô la.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De begeerte naar macht kan mensen corrumperen."

    "Sự thèm khát quyền lực có thể làm tha hóa con người."

  • "De man kocht twee boeken. (enkelvoud: de man, het boek; meervoud: de mannen, de boeken)"

    "Người đàn ông đã mua hai cuốn sách. (số ít: người đàn ông, cuốn sách; số nhiều: những người đàn ông, những cuốn sách)"

  • "Ik ruim mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình."