de begeerte
Định nghĩa "de begeerte" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Sterke wens of hunkering naar iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thèm muốn, khao khát mãnh liệt một điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn begeerte naar rijkdom was onverzadigbaar."
"Sự thèm muốn giàu có của anh ta là không thể thỏa mãn."
"Ze voelde een diepe begeerte om te reizen en de wereld te zien."
"Cô ấy cảm thấy một khao khát sâu sắc được đi du lịch và nhìn ngắm thế giới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de', nghĩa là sự ham muốn, thèm muốn mạnh mẽ. Số nhiều là 'begeerten'. Nó mang sắc thái nghĩa mạnh hơn 'wens' (mong muốn) hoặc 'verlangen' (khao khát) ở một mức độ nào đó, thường liên quan đến những ham muốn vật chất hoặc những điều khó đạt được.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de begeerte | De begeerte naar macht kan mensen corrumperen. (Sự ham muốn quyền lực có thể làm tha hóa con người.) |
| Số nhiều | de begeerten | Hij voelde verschillende begeerten opkomen. (Anh ấy cảm thấy nhiều ham muốn trỗi dậy.) |
| Thể giảm nhẹ | het begeertje | Een klein begeertje naar chocolade kon ze niet weerstaan. (Cô ấy không thể cưỡng lại một chút thèm muốn sô cô la.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De begeerte naar macht kan mensen corrumperen."
"Sự thèm khát quyền lực có thể làm tha hóa con người."
-
"De man kocht twee boeken. (enkelvoud: de man, het boek; meervoud: de mannen, de boeken)"
"Người đàn ông đã mua hai cuốn sách. (số ít: người đàn ông, cuốn sách; số nhiều: những người đàn ông, những cuốn sách)"
-
"Ik ruim mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của mình."
