de lompheid
Định nghĩa "de lompheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het onhandig of stijf bewegen; gebrek aan gratie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự vụng về, lóng ngóng, thiếu duyên dáng, đặc biệt trong cử động hoặc dáng điệu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn lompheid maakte indruk op niemand."
"Sự vụng về của anh ấy không gây ấn tượng với bất kỳ ai."
"Met enige lompheid probeerde hij de vaas op te tillen."
"Với một chút vụng về, anh ấy đã cố gắng nhấc chiếc bình lên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'lompheid' là 'lompheden'. Từ này mô tả sự vụng về, thiếu khéo léo trong cử động hoặc dáng điệu, tương tự như 'sự vụng về' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de lompheid | De lompheid van zijn opmerking was schokkend. (Sự thô lỗ trong nhận xét của anh ấy thật đáng kinh ngạc.) |
| Số nhiều | de lompheden | De lompheden in haar gedrag vielen iedereen op. (Sự thô lỗ trong hành vi của cô ấy bị mọi người chú ý.) |
| Thể giảm nhẹ | het lompheidje | Een klein lompheidje kan soms onschuldig lijken. (Một chút thô lỗ nhỏ đôi khi có vẻ vô hại.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De lompheid waarmee hij de vaas oppakte, deed me al vermoeden dat het mis zou gaan."
"Sự vụng về mà anh ấy nhặt chiếc bình lên khiến tôi đã linh cảm rằng sẽ có chuyện không hay."
-
"Vandaag is het de eerste van mei, en ik heb twee broers en drie zussen."
"Hôm nay là ngày một tháng năm, và tôi có hai anh trai và ba chị gái."
-
"Ik heb de tweede prijs gewonnen, maar ik had liever de eerste prijs gehad."
"Tôi đã giành giải nhì, nhưng tôi thà có giải nhất hơn."
