de onbetrouwbare persoon
'ɔmbətrɑu̯ˌbaːrə pɛr'soːn
người không đáng tin cậy
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de onbetrouwbare persoon" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een persoon die niet te vertrouwen is; iemand die onbetrouwbaar of oneerlijk is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người không thể tin cậy được; một người không đáng tin hoặc không trung thực.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een onbetrouwbare persoon, je kunt hem niet vertrouwen."
"Anh ta là một người không đáng tin, bạn không thể tin anh ta được."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, danh từ luôn đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het'. Việc xác định mạo từ nào đi với danh từ nào cần học thuộc lòng, vì không có quy tắc nhất quán. 'Persoon' (người) là danh từ giống đực/giống cái, nên đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'persoon' là 'personen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de onbetrouwbare persoon | Hij is een onbetrouwbare persoon, je kunt hem niet vertrouwen. (Anh ta là một người không đáng tin, bạn không thể tin tưởng anh ta.) |
| Số nhiều | de onbetrouwbare personen | Er waren een paar onbetrouwbare personen in de groep. (Có một vài người không đáng tin trong nhóm.) |
| Thể giảm nhẹ | het onbetrouwbare persoontje | Dat onbetrouwbare persoontje probeert je te bedriegen. (Cái người không đáng tin nhỏ bé đó đang cố gắng lừa bạn.) |
