de botheid
Định nghĩa "de botheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De eigenschap om bot, direct en ongevoelig te zijn in de omgang met anderen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thẳng thắn, trực tính, đôi khi vô ý gây khó chịu hoặc thô lỗ trong lời nói hoặc hành vi; sự thiếu tế nhị, thiếu tinh tế.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn botheid maakte de situatie erg ongemakkelijk."
"Sự thẳng thắn quá mức của anh ấy khiến tình huống trở nên rất khó xử."
"Haar botheid werd niet gewaardeerd door haar collega's."
"Sự thẳng thắn quá mức của cô ấy không được các đồng nghiệp đánh giá cao."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm -en: botheden. 'Botheid' nhấn mạnh sự thiếu tế nhị và gây khó chịu trong giao tiếp.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de botheid | De botheid van zijn opmerking verbaasde me. (Sự thô lỗ trong lời nhận xét của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.) |
| Số nhiều | de botheden | De botheden in haar gedrag waren onaanvaardbaar. (Những sự thô lỗ trong hành vi của cô ấy là không thể chấp nhận được.) |
| Thể giảm nhẹ | het botheidje | Een klein botheidje kan soms charmant zijn. (Một chút thô lỗ nhỏ đôi khi có thể quyến rũ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De botheid waarmee hij de kritiek uitte, was schokkend. (De botheid is hier het onderwerp)"
"Sự thô lỗ mà anh ta dùng để đưa ra lời chỉ trích thật đáng kinh ngạc. (Sự thô lỗ ở đây là chủ ngữ)"
-
"Het meisje dat ik gisteren zag, heeft de rode jas gekocht. (Gebruik van 'het' voor 'meisje' in sommige contexten, en bijzin met 'dat')"
"Cô gái mà tôi đã thấy hôm qua, đã mua chiếc áo khoác màu đỏ. (Sử dụng 'het' cho 'meisje' trong một số ngữ cảnh, và mệnh đề phụ với 'dat')"
-
"Omdat hij te laat was, kon hij de trein niet halen. (V2-regel: 'kon' is het werkwoord op de tweede positie in de hoofdzin na de bijzin. Scheidbaar werkwoord voorbeeld: Ik ruim de kamer op -> Ik ruim de kamer morgen op.)"
"Bởi vì anh ấy đến muộn, anh ấy đã không thể bắt kịp tàu. (Quy tắc V2: 'kon' là động từ ở vị trí thứ hai trong mệnh đề chính sau mệnh đề phụ. Ví dụ về động từ tách được: Ik ruim de kamer op -> Ik ruim de kamer morgen op (Tôi dọn dẹp phòng -> Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai.))"
