(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de botheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tính cách / Giao tiếp

de botheid

'bɔthɛit
sự thẳng thắn quá mức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de botheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap om bot, direct en ongevoelig te zijn in de omgang met anderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thẳng thắn, trực tính, đôi khi vô ý gây khó chịu hoặc thô lỗ trong lời nói hoặc hành vi; sự thiếu tế nhị, thiếu tinh tế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn botheid maakte de situatie erg ongemakkelijk."

    "Sự thẳng thắn quá mức của anh ấy khiến tình huống trở nên rất khó xử."

  • "Haar botheid werd niet gewaardeerd door haar collega's."

    "Sự thẳng thắn quá mức của cô ấy không được các đồng nghiệp đánh giá cao."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm -en: botheden. 'Botheid' nhấn mạnh sự thiếu tế nhị và gây khó chịu trong giao tiếp.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de botheid
De botheid van zijn opmerking verbaasde me.
(Sự thô lỗ trong lời nhận xét của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.)
Số nhiều de botheden
De botheden in haar gedrag waren onaanvaardbaar.
(Những sự thô lỗ trong hành vi của cô ấy là không thể chấp nhận được.)
Thể giảm nhẹ het botheidje
Een klein botheidje kan soms charmant zijn.
(Một chút thô lỗ nhỏ đôi khi có thể quyến rũ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De botheid waarmee hij de kritiek uitte, was schokkend. (De botheid is hier het onderwerp)"

    "Sự thô lỗ mà anh ta dùng để đưa ra lời chỉ trích thật đáng kinh ngạc. (Sự thô lỗ ở đây là chủ ngữ)"

  • "Het meisje dat ik gisteren zag, heeft de rode jas gekocht. (Gebruik van 'het' voor 'meisje' in sommige contexten, en bijzin met 'dat')"

    "Cô gái mà tôi đã thấy hôm qua, đã mua chiếc áo khoác màu đỏ. (Sử dụng 'het' cho 'meisje' trong một số ngữ cảnh, và mệnh đề phụ với 'dat')"

  • "Omdat hij te laat was, kon hij de trein niet halen. (V2-regel: 'kon' is het werkwoord op de tweede positie in de hoofdzin na de bijzin. Scheidbaar werkwoord voorbeeld: Ik ruim de kamer op -> Ik ruim de kamer morgen op.)"

    "Bởi vì anh ấy đến muộn, anh ấy đã không thể bắt kịp tàu. (Quy tắc V2: 'kon' là động từ ở vị trí thứ hai trong mệnh đề chính sau mệnh đề phụ. Ví dụ về động từ tách được: Ik ruim de kamer op -> Ik ruim de kamer morgen op (Tôi dọn dẹp phòng -> Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai.))"