de fijngevoeligheid
Định nghĩa "de fijngevoeligheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoeligheid voor subtiliteiten, nuances of tere kwesties; het vermogen om deze te herkennen en er gepast op te reageren. Kan ook verwijzen naar een klein, nauwelijks waarneembaar verschil of detail.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tinh tế, sự tế nhị; một sự khác biệt hoặc chi tiết nhỏ nhặt, khó nhận thấy.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De diplomaat behandelde de gevoelige kwestie met grote fijngevoeligheid."
"Nhà ngoại giao đã xử lý vấn đề nhạy cảm với sự tế nhị lớn."
"Haar fijngevoeligheid voor artistieke details maakte haar tot een uitstekende kunstrecensent."
"Sự tinh tế của cô ấy đối với các chi tiết nghệ thuật đã biến cô ấy thành một nhà phê bình nghệ thuật xuất sắc."
"Er schuilt een zekere fijngevoeligheid in het verschil tussen deze twee tinten."
"Có một sự khác biệt tinh tế trong sự khác biệt giữa hai tông màu này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'De fijngevoeligheid' là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de fijngevoeligheden'. Từ này diễn tả sự tinh tế, khéo léo trong cách ứng xử hoặc nhận thức về những chi tiết nhỏ, nhạy cảm. Nó nhấn mạnh khả năng cảm nhận và phản ứng một cách nhạy bén, không thô thiển.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de fijngevoeligheid | De fijngevoeligheid van de kunstenaar was duidelijk zichtbaar in zijn werk. (Sự nhạy cảm của người nghệ sĩ được thể hiện rõ ràng trong tác phẩm của anh ấy.) |
| Số nhiều | de fijngevoeligheden | De fijngevoeligheden van deze kwestie vereisen een delicate aanpak. (Sự nhạy cảm của vấn đề này đòi hỏi một cách tiếp cận tế nhị.) |
| Thể giảm nhẹ | het fijngevoeligheidje | Een klein fijngevoeligheidje kan soms al een groot verschil maken. (Một chút tinh tế nhỏ đôi khi có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
