(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de tact
B1
zelfstandig naamwoord B1 Giao tiếp, Tâm lý học, Kinh doanh

de tact

/tɑkt/
khéo léo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de tact" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoelige manier van handelen om te voorkomen dat je iemand kwetst of boos maakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách tiếp cận nhẹ nhàng, khéo léo hoặc cảm thông khi đối phó với người hoặc tình huống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij behandelde de situatie met tact."

    "Anh ấy đã xử lý tình huống một cách khéo léo."

  • "Het vereist veel tact om met gevoelige onderwerpen om te gaan."

    "Cần rất nhiều sự khéo léo để giải quyết các vấn đề nhạy cảm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de botheid(sự thô lỗ) de onbehouwenheid(sự vô duyên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De tact’ là một danh từ giống đực/giống cái (mạo từ 'de'). Số nhiều thường không được sử dụng hoặc ít phổ biến.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de tact
Hij behandelde de kwestie met veel tact.
(Anh ấy đã xử lý vấn đề một cách rất khéo léo.)
Số nhiều de tacten
In de politiek zijn er soms vele tacten nodig.
(Trong chính trị, đôi khi cần có nhiều chiến thuật.)
Thể giảm nhẹ het tactje
Een beetje tactje kan geen kwaad.
(Một chút tế nhị sẽ không gây hại gì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Het is belangrijk om met de tact te reageren als iemand verdrietig is."

    "Điều quan trọng là phải phản ứng một cách tế nhị khi ai đó buồn."

  • "Zij behandelde de situatie met veel de tact, waardoor ze geen problemen veroorzaakte."

    "Cô ấy xử lý tình huống rất tế nhị, nhờ đó cô ấy không gây ra bất kỳ vấn đề nào."

  • "Het vereist de tact om kritiek te geven zonder iemand te kwetsen."

    "Cần có sự tế nhị để đưa ra lời chỉ trích mà không làm tổn thương ai."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het is belangrijk om met tact te reageren, zodat je niemand onnodig kwetst."

    "Điều quan trọng là phản ứng một cách khéo léo để bạn không làm tổn thương ai một cách không cần thiết."

  • "De diplomaat behandelde de gevoelige kwestie met veel tact en professionaliteit."

    "Nhà ngoại giao đã xử lý vấn đề nhạy cảm với rất nhiều sự khéo léo và tính chuyên nghiệp."

  • "Zonder tact kun je gemakkelijk ruzies veroorzaken, zelfs als je het niet zo bedoelt."

    "Nếu không có sự khéo léo, bạn có thể dễ dàng gây ra tranh cãi, ngay cả khi bạn không có ý đó."