de catastrofe
Định nghĩa "de catastrofe" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een plotselinge, onverwachte en ingrijpende gebeurtenis die grote schade, verlies of lijden veroorzaakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự thất bại hoàn toàn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De financiële crisis was een catastrofe voor veel kleine bedrijven."
"Cuộc khủng hoảng tài chính là một thảm họa đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ."
"Het falen van de onderhandelingen leidde tot een diplomatieke catastrofe."
"Việc đàm phán thất bại đã dẫn đến một thảm họa ngoại giao."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' được sử dụng. 'Catastrofe' là danh từ số ít. Số nhiều là 'catastrofes'. Đây là một từ mạnh mẽ chỉ một sự thất bại hoặc tai họa lớn, giống như 'thất bại thảm hại' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de catastrofe | De catastrofe veroorzaakte veel schade. (Thảm họa đã gây ra rất nhiều thiệt hại.) |
| Số nhiều | de catastrofes | De catastrofes in het verleden hebben ons veel geleerd. (Những thảm họa trong quá khứ đã dạy cho chúng ta nhiều điều.) |
| Thể giảm nhẹ | het catastrofetje | Een klein brandje kan soms een catastrofetje veroorzaken. (Một đám cháy nhỏ đôi khi có thể gây ra một thảm họa nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De overstroming was een enorme catastrofe voor de hele regio."
"Trận lụt là một thảm họa lớn đối với toàn bộ khu vực."
-
"Ik heb twee broers en één zus. Dit is de eerste keer dat ik naar Nederland ga."
"Tôi có hai anh trai và một em gái. Đây là lần đầu tiên tôi đến Hà Lan."
-
"Ik ga naar huis, omdat ik moe ben en vroeg wil gaan slapen."
"Tôi về nhà, vì tôi mệt và muốn đi ngủ sớm."
-
"Na de aardbeving was de catastrofe compleet: huizen waren verwoest en mensen waren dakloos."
"Sau trận động đất, thảm họa đã hoàn toàn xảy ra: nhà cửa bị phá hủy và mọi người trở nên vô gia cư."
-
"Ik heb een klein huisje gekocht aan de rand van het dorp."
"Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ ở rìa làng."
-
"Zij belt morgen terug."
"Cô ấy sẽ gọi lại vào ngày mai."
