de cursus
Định nghĩa "de cursus" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een reeks lessen of colleges over een bepaald onderwerp.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loạt các bài học hoặc bài giảng về một chủ đề cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik schrijf me in voor een cursus Nederlands."
"Tôi đăng ký một khóa học tiếng Hà Lan."
"De cursus duurt zes weken."
"Khóa học kéo dài sáu tuần."
"Heb je de cursus online gevolgd?"
"Bạn đã tham gia khóa học trực tuyến phải không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'cursus' là 'cursussen'. 'Cursus' có nghĩa tương tự như một chuỗi bài học có hệ thống, thường được tổ chức bởi một tổ chức hoặc trường học. Nó khác với 'les' (bài học đơn lẻ) hoặc 'opleiding' (chương trình đào tạo dài hơi hơn).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de cursus | Ik volg de cursus Nederlands. (Tôi đang theo học khóa học tiếng Hà Lan.) |
| Số nhiều | de cursussen | Er zijn veel cursussen online beschikbaar. (Có rất nhiều khóa học trực tuyến có sẵn.) |
| Thể giảm nhẹ | het cursusje | Ik volg een kort cursusje fotografie. (Tôi đang tham gia một khóa học ngắn về nhiếp ảnh.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik volg de cursus Nederlands voor beginners."
"Tôi tham gia khóa học tiếng Hà Lan cho người mới bắt đầu."
-
"Het getal zeven is mijn geluksgetal, en ik ben de zevende persoon in de rij."
"Số bảy là số may mắn của tôi, và tôi là người thứ bảy trong hàng."
-
"Omdat ik de cursus wil volgen, moet ik me eerst inschrijven (scheidbaar werkwoord). Ik schrijf me morgen in."
"Bởi vì tôi muốn tham gia khóa học, tôi phải đăng ký trước (động từ tách). Tôi sẽ đăng ký vào ngày mai."
-
"Ik volg de cursus Nederlands voor beginners."
"Tôi đang theo học khóa học tiếng Hà Lan cho người mới bắt đầu."
-
"Het huis is klein, het is een huisje."
"Ngôi nhà nhỏ, đó là một ngôi nhà nhỏ (nhà bé)."
-
"Zij belt elke dag op."
"Cô ấy gọi điện mỗi ngày."
