(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dalen
B1
werkwoord B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

dalen

'daːlə(n)
sụt giảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dalen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Minder worden, naar beneden gaan in hoeveelheid, waarde of niveau; zich neerslachtig of moedeloos voelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngã hoặc chìm xuống một cách nặng nề; ủ rũ, chán nản, sụt giảm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De prijzen zijn de laatste tijd sterk gedaald."

    "Giá cả đã giảm mạnh trong thời gian gần đây."

  • "Zijn humeur daalde tot het nulpunt toen hij het slechte nieuws hoorde."

    "Tâm trạng của anh ấy tụt xuống mức जीरो khi nghe tin xấu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'dalen' có nghĩa là giảm, hạ xuống, suy sụp. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh tế đến cảm xúc. Chú ý cách sử dụng trong câu để hiểu rõ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) dalen
De temperatuur zal dalen.
(Nhiệt độ sẽ giảm.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) daal
Ik daal af in de grot.
(Tôi đi xuống hang động.)
Past Simple (quá khứ đơn) daalde
De waarde van het aandeel daalde snel.
(Giá trị của cổ phiếu giảm nhanh chóng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gedaald
De zon is gedaald achter de horizon.
(Mặt trời đã lặn sau đường chân trời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De prijzen van benzine dalen deze week."

    "Giá xăng giảm trong tuần này."

  • "Na het slechte nieuws daalde zijn humeur snel."

    "Sau tin xấu, tâm trạng của anh ấy giảm sút nhanh chóng."

  • "De aandelenkoers daalde met 10% na de aankondiging."

    "Giá cổ phiếu giảm 10% sau thông báo."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "1. De aandelenkoers is de laatste tijd flink aan het dalen."

    "1. Giá cổ phiếu đang giảm mạnh trong thời gian gần đây."

  • "2. Hij begon te dalen in moed toen hij de omvang van het project zag."

    "2. Anh ấy bắt đầu nản lòng khi thấy quy mô của dự án."

  • "3. Het is belangrijk te onthouden dat de resultaten kunnen dalen naarmate de markt verandert."

    "3. Điều quan trọng là phải nhớ rằng kết quả có thể giảm khi thị trường thay đổi."

Quá khứ hoàn thành
  • "De waarde van het huis is de laatste jaren aanzienlijk gedaald."

    "Giá trị của ngôi nhà đã giảm đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Na het slechte nieuws daalde zijn humeur tot een dieptepunt."

    "Sau tin xấu, tâm trạng của anh ấy tụt xuống mức thấp nhất."

  • "De verkoopcijfers dalen, dus we moeten een nieuwe strategie bedenken."

    "Doanh số bán hàng đang giảm, vì vậy chúng ta cần nghĩ ra một chiến lược mới."