(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de fusie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Luật, Xã hội

de fusie

/ˈfys i/
sự hợp nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de fusie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De handeling van het samensmelten van twee of meer bedrijven of organisaties tot één geheel; de overname of het samengaan van bedrijven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự sát nhập, sự hợp nhất, sự sáp nhập; sự thành lập công ty.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De fusie van de twee banken zal naar verwachting leiden tot banenverlies."

    "Vụ sáp nhập của hai ngân hàng dự kiến sẽ dẫn đến mất việc làm."

  • "De politieke partijen kondigden een fusie aan om sterker te staan in de verkiezingen."

    "Các đảng phái chính trị đã tuyên bố hợp nhất để có vị thế mạnh hơn trong cuộc bầu cử."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de samenvoeging(sự hợp nhất, sự gộp lại) de overname(sự tiếp quản, sự mua lại) het samengaan(sự cùng đi, sự hợp nhất)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de', vì vậy luôn đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'fusie' là 'fusies'. 'Fusie' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị, chỉ sự hợp nhất của hai hay nhiều tổ chức, công ty thành một thực thể duy nhất. Nó tương đương với 'sự sát nhập' hoặc 'sự sáp nhập' trong tiếng Việt khi nói về doanh nghiệp.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de fusie
De fusie tussen de twee bedrijven was succesvol.
(Sự sáp nhập giữa hai công ty đã thành công.)
Số nhiều de fusies
Er waren veel fusies in de bankensector.
(Đã có rất nhiều vụ sáp nhập trong lĩnh vực ngân hàng.)
Thể giảm nhẹ het fusietje
Het fusietje zal geen grote impact hebben.
(Vụ sáp nhập nhỏ sẽ không có tác động lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De fusie van de twee banken werd aangekondigd, wat leidde tot bezorgdheid bij de werknemers over mogelijke ontslagen."

    "Việc sáp nhập hai ngân hàng đã được công bố, điều này dẫn đến sự lo lắng cho các nhân viên về khả năng bị sa thải."

  • "Het bedrijf heeft vijftig (50) werknemers in dienst, maar we verwachten dat het aantal zal stijgen tot honderd (100) volgend jaar. Hij is de tweede (2e) persoon die zich heeft aangemeld."

    "Công ty có năm mươi (50) nhân viên, nhưng chúng tôi dự kiến số lượng sẽ tăng lên một trăm (100) vào năm tới. Anh ấy là người thứ hai (2) đăng ký."

  • "Ik beloofde dat ik de afwas zou doen, nadat ik de film had afgekeken. Ik ruim de rommel op."

    "Tôi đã hứa rằng tôi sẽ rửa bát sau khi tôi xem xong phim. Tôi dọn dẹp mớ hỗn độn."

Số nhiều của danh từ
  • "De fusie van de twee banken leidde tot een grotere en efficiëntere organisatie."

    "Sự sáp nhập của hai ngân hàng đã dẫn đến một tổ chức lớn hơn và hiệu quả hơn."

  • "De meervoudsvorm van 'het boek' is 'de boeken'."

    "Dạng số nhiều của 'het boek' là 'de boeken'."

  • "Omdat hij te laat was, kwam hij de vergadering binnen."

    "Bởi vì anh ấy đến muộn, anh ấy đã bước vào cuộc họp."