(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de illusie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Psychology, General English

de illusie

/ɪˈlyzi/
ảo tưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de illusie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een onjuist idee of verkeerde perceptie van de werkelijkheid

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự suy nghĩ viển vông, ảo tưởng, suy nghĩ theo hướng điều mình mong muốn thay vì thực tế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij leeft in een illusie als hij denkt dat hij nog een kans maakt."

    "Anh ta đang sống trong ảo tưởng nếu anh ta nghĩ rằng anh ta vẫn còn cơ hội."

  • "De illusie van controle kan soms prettig zijn, zelfs als het niet klopt."

    "Ảo tưởng về sự kiểm soát đôi khi có thể dễ chịu, ngay cả khi nó không đúng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều: illusies. Từ này thường được dùng để chỉ một niềm tin sai lầm hoặc một hy vọng không thực tế.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít illusie
Hij leefde in de illusie dat hij alles kon bereiken.
(Anh ấy sống trong ảo tưởng rằng anh ấy có thể đạt được mọi thứ.)
Số nhiều illusies
Veel mensen hebben illusies over het leven in het buitenland.
(Nhiều người có ảo tưởng về cuộc sống ở nước ngoài.)
Thể giảm nhẹ illusietje
Dat is maar een illusietje, het zal snel verdwijnen.
(Đó chỉ là một ảo ảnh nhỏ, nó sẽ nhanh chóng biến mất.)