(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de intelligentie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Triết học, Giáo dục

de intelligentie

[ də ɪntɛliˈɣɛn(t)si ]
trí tuệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de intelligentie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om te redeneren, te begrijpen en kennis op te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng lý luận và hiểu biết một cách khách quan, đặc biệt liên quan đến các vấn đề trừu tượng hoặc học thuật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar intelligentie wordt al op jonge leeftijd opgemerkt."

    "Trí thông minh của cô bé đã được chú ý từ khi còn nhỏ."

  • "Kunstmatige intelligentie is een snel groeiend vakgebied."

    "Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het verstand(lý trí, sự hiểu biết) de scherpzinnigheid(sự sáng suốt, sự tinh anh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'intelligentie' là một danh từ giống 'de' (de intelligentie). Số nhiều của nó là 'intelligenties'. Đây là một khái niệm trừu tượng, thường dùng để chỉ năng lực nhận thức, khả năng suy luận và giải quyết vấn đề của con người hoặc sinh vật.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de intelligentie
De intelligentie van mensen is een complex onderwerp.
(Trí thông minh của con người là một chủ đề phức tạp.)
Số nhiều de intelligenties
De intelligenties van dieren zijn vaak onderschat.
(Trí thông minh của động vật thường bị đánh giá thấp.)
Thể giảm nhẹ het intelligentietje
Een klein beetje intelligentietje kan al een groot verschil maken.
(Một chút thông minh nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)