de kletspraat
Định nghĩa "de kletspraat" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het op een geestige en meestal welwillende manier uitwisselen van opmerkingen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự trao đổi hài hước và thường là thiện ý về các nhận xét.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze zaten urenlang kletspraat uit te wisselen over niets belangrijks."
"Họ đã dành hàng giờ để tán gẫu về những chuyện không quan trọng."
"Ik heb geen tijd voor al die kletspraat."
"Tôi không có thời gian cho những chuyện tán gẫu đó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'kletspraatjes'. Từ này mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc xem nhẹ, ám chỉ những cuộc nói chuyện vô bổ, không quan trọng, khác với 'gesprek' (cuộc trò chuyện) hay 'praten' (nói chuyện) nói chung. Nó tương đương với 'tán gẫu' theo nghĩa bông đùa, đôi khi hơi lan man.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de kletspraat | Zijn toespraak was niets dan kletspraat. (Bài phát biểu của anh ta chẳng qua chỉ là ba hoa.) |
| Số nhiều | de kletspraat (không phổ biến) | Al die kletspraat over politiek interesseert me niet. (Tất cả những lời ba hoa về chính trị đó không làm tôi hứng thú.) |
| Thể giảm nhẹ | het kletspraatje | Laten we stoppen met het kletspraatje en aan het werk gaan. (Hãy ngừng ba hoa và bắt đầu làm việc.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Tijdens de koffiepauze genoten we van een gezellige de kletspraat over het weekend."
"Trong giờ nghỉ giải lao, chúng tôi thích thú với cuộc trò chuyện phiếm vui vẻ về cuối tuần."
-
"Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. Het is maar een klein kopje."
"Tôi thích uống một tách cà phê nhỏ vào buổi sáng. Nó chỉ là một cái tách nhỏ."
-
"We kochten een nieuw huisje aan het strand. Het strandje was erg schoon."
"Chúng tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ mới trên bãi biển. Bãi biển nhỏ rất sạch sẽ."
